Từ Vựng:
Credit insurance: (n) bảo hiểm tín dụng
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Buyer: (n) người mua
Quote: (v) báo giá; (n) báo giá
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Credit insurance: (n) bảo hiểm tín dụng
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Buyer: (n) người mua
Quote: (v) báo giá; (n) báo giá
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: