Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Kỳ Vọng Của Khách Hàng Về Ngân Sách – Easy Level

Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Premium
(n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp
Features
(n) đặc điểm, tính năng
Plan
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Service
(n) dịch vụ; (v) phục vụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Premium
Features
Plan
Service
(v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
(n) đặc điểm, tính năng
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) phí bảo hiểm; (adj) cao cấp
(n) dịch vụ; (v) phục vụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Premium” mean?
5. What does “Features” mean?
6. What does “Plan” mean?
7. What does “Service” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: