Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giải Thích Thư Tín Dụng Có Xác Nhận Và Không Có Xác Nhận – Easy Level

🎧 Giải Thích Thư Tín Dụng Có Xác Nhận Và Không Có Xác Nhận
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Confirmed: (adj) đã được xác nhận

Unconfirmed: (adj) chưa được xác nhận

Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm

Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu

Seller: (n) người bán hàng, người bán


Luyện tập thêm về bài học này: