Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Currency: (n) tiền tệ
Conversion: (n) sự chuyển đổi
Rate: (n) tỷ lệ
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Currency: (n) tiền tệ
Conversion: (n) sự chuyển đổi
Rate: (n) tỷ lệ
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: