Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Extend: (v) kéo dài, gia hạn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Payment: (n) thanh toán
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cash flow: (n) dòng tiền
Extend: (v) kéo dài, gia hạn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Payment: (n) thanh toán
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này: