Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) gửi tiền
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Terms: (n) điều khoản
Account: (n) tài khoản; (v) ghi nhận, tính toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Deposit: (n) khoản đặt cọc; (v) gửi tiền
Guarantee: (n) sự bảo đảm; (v) bảo đảm
Terms: (n) điều khoản
Account: (n) tài khoản; (v) ghi nhận, tính toán
Luyện tập thêm về bài học này: