Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Confirm: (v) xác nhận
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Confirm: (v) xác nhận
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này: