Từ Vựng:
Session: (n) phiên họp, buổi họp
Audience: (n) khán giả, người tham dự
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Slides: (n) các trang trình chiếu
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Session: (n) phiên họp, buổi họp
Audience: (n) khán giả, người tham dự
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Slides: (n) các trang trình chiếu
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: