Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Material: (n) nguyên liệu; (adj) thuộc về vật chất
Warranty: (n) bảo hành
Popular: (adj) phổ biến
Simple: (adj) đơn giản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Product: (n) sản phẩm
Material: (n) nguyên liệu; (adj) thuộc về vật chất
Warranty: (n) bảo hành
Popular: (adj) phổ biến
Simple: (adj) đơn giản
Luyện tập thêm về bài học này: