Từ Vựng:
Template: (n) mẫu, khuôn mẫu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Template: (n) mẫu, khuôn mẫu
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: