Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho ngoại quan
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Duty: (n) thuế nhập khẩu; (n) thuế xuất khẩu
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bonded warehouse: (n) kho ngoại quan
Vat: (n) thuế giá trị gia tăng
Duty: (n) thuế nhập khẩu; (n) thuế xuất khẩu
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: