Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Release: (v) phát hành, phát hành sản phẩm; (n) sự phát hành
Testing: (n) việc kiểm thử
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn
Release: (v) phát hành, phát hành sản phẩm; (n) sự phát hành
Testing: (n) việc kiểm thử
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: