Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đặt Container FCL – Easy Level

🎧 Đặt Container FCL
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Container: (n) container, thùng chứa hàng

Vessel: (n) tàu chở hàng

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Cut-off date: (n) ngày hết hạn nhận hàng

Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa


Luyện tập thêm về bài học này: