Từ Vựng:
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Vessel: (n) tàu chở hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Cut-off date: (n) ngày hết hạn nhận hàng
Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Container: (n) container, thùng chứa hàng
Vessel: (n) tàu chở hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Cut-off date: (n) ngày hết hạn nhận hàng
Booking: (n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: