Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Container FCL – Easy Level

Container
(n) container, thùng chứa hàng
Vessel
(n) tàu chở hàng
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
Cut-off date
(n) ngày hết hạn nhận hàng
Booking
(n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Container
Vessel
Schedule
Cut-off date
Booking
(n) tàu chở hàng
(n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
(n) container, thùng chứa hàng
(n) ngày hết hạn nhận hàng
(n) lịch trình; (v) lên lịch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Container” mean?
4. What does “Vessel” mean?
5. What does “Schedule” mean?
6. What does “Cut-off date” mean?
7. What does “Booking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: