1. Container
2. Vessel
3. Schedule
4. Cut-off date
5. Booking
(n) container, thùng chứa hàng
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) ngày hết hạn nhận hàng
(n) việc đặt chỗ, đặt chỗ vận chuyển hàng hóa
(n) tàu chở hàng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.