Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Stable: (adj) ổn định
Currency: (n) tiền tệ
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Restriction: (n) sự hạn chế, giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Stable: (adj) ổn định
Currency: (n) tiền tệ
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Restriction: (n) sự hạn chế, giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: