Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro Quốc Gia Cho Bán Tín Dụng – Easy Level

Risk
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Stable
(adj) ổn định
Currency
(n) tiền tệ
Credit
(n) tín dụng; (v) ghi có
Restriction
(n) sự hạn chế, giới hạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Risk
Stable
Currency
Credit
Restriction
(n) tiền tệ
(adj) ổn định
(n) sự hạn chế, giới hạn
(n) tín dụng; (v) ghi có
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Risk” mean?
4. What does “Stable” mean?
5. What does “Currency” mean?
6. What does “Credit” mean?
7. What does “Restriction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: