Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Fraud: (n) gian lận
Verify: (v) xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reputation: (n) uy tín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng
Fraud: (n) gian lận
Verify: (v) xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reputation: (n) uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: