Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Của Người Mua Về Hàng Hỏng – Medium Level

Claim
(v) yêu cầu bồi thường; (n) sự yêu cầu bồi thường
Damages
(n) thiệt hại, tổn thất (về tài sản, hàng hóa)
Carrier
(n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
Replacement
(n) sự thay thế, hàng hóa thay thế
Inspect
(v) kiểm tra, kiểm định hàng hóa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Claim
Damages
Carrier
Replacement
Inspect
(v) yêu cầu bồi thường; (n) sự yêu cầu bồi thường
(n) đơn vị vận chuyển, người vận chuyển
(v) kiểm tra, kiểm định hàng hóa
(n) sự thay thế, hàng hóa thay thế
(n) thiệt hại, tổn thất (về tài sản, hàng hóa)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Claim” mean?
4. What does “Damages” mean?
5. What does “Carrier” mean?
6. What does “Replacement” mean?
7. What does “Inspect” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: