Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Claim: (v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Force majeure: (n) sự kiện bất khả kháng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Claim: (v) khiếu nại; (n) yêu cầu bồi thường
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Contract: (n) hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: