Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Đóng Gói Cho Vận Chuyển Đường Biển – Easy Level

Packing
(n) đóng gói
Tightly
(adv) chặt chẽ
Padding
(n) vật liệu đệm
Sealed
(adj) được niêm phong
Label
(n) nhãn; (v) dán nhãn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Packing
Tightly
Padding
Sealed
Label
(adj) được niêm phong
(n) đóng gói
(n) nhãn; (v) dán nhãn
(n) vật liệu đệm
(adv) chặt chẽ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Packing” mean?
4. What does “Tightly” mean?
5. What does “Padding” mean?
6. What does “Sealed” mean?
7. What does “Label” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: