Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
Customs: (n) hải quan
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) giấy chứng nhận
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đấu thầu
Customs: (n) hải quan
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: