Từ Vựng:
Health certificate: (n) giấy chứng nhận sức khỏe
Certificate of origin: (n) giấy chứng nhận xuất xứ
Packaging declaration: (n) bản khai báo bao bì
Import market: (n) thị trường nhập khẩu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: