Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Capsule: (n) bộ sưu tập giới hạn
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Margin: (n) lợi nhuận biên
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Capsule: (n) bộ sưu tập giới hạn
Promotion: (n) sự quảng bá, khuyến mãi
Margin: (n) lợi nhuận biên
Partnership: (n) sự hợp tác kinh doanh
Luyện tập thêm về bài học này: