Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Quality: (n) chất lượng
Fabric: (n) vải
Replacement: (n) sự thay thế
Control: (n) sự kiểm soát; (v) kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Quality: (n) chất lượng
Fabric: (n) vải
Replacement: (n) sự thay thế
Control: (n) sự kiểm soát; (v) kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: