Từ Vựng:
Taxi stand: (n) bến đỗ taxi
Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi
Hall: (n) sảnh
Sign: (n) biển báo; (v) ký hiệu
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Taxi stand: (n) bến đỗ taxi
Exit: (n) lối ra; (v) rời khỏi
Hall: (n) sảnh
Sign: (n) biển báo; (v) ký hiệu
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: