Flashcards và Quiz Từ Vựng: Căn Chỉnh Hình Dạng Miệng Cho Lip Sync – Medium Level

Voiceover
(n) lồng tiếng
Mouth shapes
(n) hình dạng miệng
Lip sync
(n) đồng bộ môi
Animation
(n) hoạt hình
Timing
(n) thời gian biểu, nhịp điệu hoạt hình

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Voiceover
Mouth shapes
Lip sync
Animation
Timing
(n) hình dạng miệng
(n) hoạt hình
(n) lồng tiếng
(n) đồng bộ môi
(n) thời gian biểu, nhịp điệu hoạt hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Voiceover” mean?
4. What does “Mouth shapes” mean?
5. What does “Lip sync” mean?
6. What does “Animation” mean?
7. What does “Timing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: