Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Tạo Một Họa Tiết Vải Mới – Easy Level

🎧 Tạo Một Họa Tiết Vải Mới
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Print: (n) họa tiết in; (v) in

Pattern: (n) mẫu thiết kế, mẫu vải

Sample: (n) mẫu thử, mẫu sản phẩm

Floral: (adj) có hoa, họa tiết hoa

Unique: (adj) độc đáo, duy nhất


Luyện tập thêm về bài học này: