Từ Vựng:
Print: (n) họa tiết in; (v) in
Pattern: (n) mẫu thiết kế, mẫu vải
Sample: (n) mẫu thử, mẫu sản phẩm
Floral: (adj) có hoa, họa tiết hoa
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Print: (n) họa tiết in; (v) in
Pattern: (n) mẫu thiết kế, mẫu vải
Sample: (n) mẫu thử, mẫu sản phẩm
Floral: (adj) có hoa, họa tiết hoa
Unique: (adj) độc đáo, duy nhất
Luyện tập thêm về bài học này: