Từ Vựng:
Bespoke: (adj) may đo riêng
Elegant: (adj) thanh lịch
Fabric: (n) vải
Embellishments: (n) các chi tiết trang trí
Fittings: (n) các phụ kiện; (n) buổi thử đồ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bespoke: (adj) may đo riêng
Elegant: (adj) thanh lịch
Fabric: (n) vải
Embellishments: (n) các chi tiết trang trí
Fittings: (n) các phụ kiện; (n) buổi thử đồ
Luyện tập thêm về bài học này: