Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Chất Lượng Và Hiệu Quả Nhà Cung Cấp Vải – Easy Level

Fabric
(n) vải
Supplier
(n) nhà cung cấp
Quality
(n) chất lượng
Design brief
(n) bản tóm tắt thiết kế
Durable
(adj) bền, lâu bền

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Fabric
Supplier
Quality
Design brief
Durable
(n) nhà cung cấp
(n) vải
(n) chất lượng
(adj) bền, lâu bền
(n) bản tóm tắt thiết kế

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Fabric” mean?
4. What does “Supplier” mean?
5. What does “Quality” mean?
6. What does “Design brief” mean?
7. What does “Durable” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: