Từ Vựng:
Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng
Fuel-limited: (adj) giới hạn nhiên liệu
Dispatch: (v) điều phối; (n) sự điều phối
Strategy: (n) chiến lược
Operations: (n) hoạt động bay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alternate: (adj) dự phòng; (n) sân bay dự phòng
Fuel-limited: (adj) giới hạn nhiên liệu
Dispatch: (v) điều phối; (n) sự điều phối
Strategy: (n) chiến lược
Operations: (n) hoạt động bay
Luyện tập thêm về bài học này: