Từ Vựng:
Lineup: (n) dàn mẫu, đội hình trình diễn
Vibrant: (adj) sặc sỡ, sống động
Breathable: (adj) thoáng khí
Cut: (n) kiểu cắt, dáng cắt; (v) cắt
Accessory: (n) phụ kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lineup: (n) dàn mẫu, đội hình trình diễn
Vibrant: (adj) sặc sỡ, sống động
Breathable: (adj) thoáng khí
Cut: (n) kiểu cắt, dáng cắt; (v) cắt
Accessory: (n) phụ kiện
Luyện tập thêm về bài học này: