Từ Vựng:
Swatch: (n) mẫu vải nhỏ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Weave: (v) dệt; (n) sự dệt
Supplier: (n) nhà cung cấp nguyên liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Swatch: (n) mẫu vải nhỏ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Weave: (v) dệt; (n) sự dệt
Supplier: (n) nhà cung cấp nguyên liệu
Luyện tập thêm về bài học này: