Từ Vựng:
Discontinued: (adj) ngừng sản xuất
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Similar: (adj) tương tự
Design: (v) thiết kế; (n) mẫu thiết kế
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discontinued: (adj) ngừng sản xuất
Texture: (n) kết cấu, bề mặt vải
Similar: (adj) tương tự
Design: (v) thiết kế; (n) mẫu thiết kế
Order: (n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
Luyện tập thêm về bài học này: