Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Chiến Lược Trưng Bày Hàng Hóa – Easy Level

Merchandising
(n) hoạt động tiếp thị sản phẩm thời trang
Collection
(n) bộ sưu tập
Display
(v) trưng bày; (n) sự trưng bày
Mannequin
(n) người mẫu ma-nơ-canh
Discount
(n) giảm giá; (v) giảm giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Merchandising
Collection
Display
Mannequin
Discount
(n) người mẫu ma-nơ-canh
(n) hoạt động tiếp thị sản phẩm thời trang
(n) giảm giá; (v) giảm giá
(n) bộ sưu tập
(v) trưng bày; (n) sự trưng bày

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Merchandising” mean?
4. What does “Collection” mean?
5. What does “Display” mean?
6. What does “Mannequin” mean?
7. What does “Discount” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: