Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Commodity: (n) hàng hóa, mặt hàng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Procurement: (n) sự mua sắm, sự thu mua
Commodity: (n) hàng hóa, mặt hàng
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Supplier: (n) nhà cung cấp
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: