Từ Vựng:
Assistant: (n) trợ lý
Efficiently: (adv) một cách hiệu quả
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Communication: (n) sự giao tiếp
Priorities: (n) những ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assistant: (n) trợ lý
Efficiently: (adv) một cách hiệu quả
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Communication: (n) sự giao tiếp
Priorities: (n) những ưu tiên
Luyện tập thêm về bài học này: