Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Bổ Khối Lượng Công Việc Công Bằng Cho Các Đồng Nghiệp Đang Tích Cực Nghiên Cứu – Advanced Level

Allocation
(n) sự phân bổ
Research-active
(adj) đang hoạt động nghiên cứu
Workload
(n) khối lượng công việc
Faculty
(n) khoa; (n) giảng viên
Service duties
(n) nhiệm vụ phục vụ (trong công tác học thuật)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Allocation
Research-active
Workload
Faculty
Service duties
(n) khối lượng công việc
(n) sự phân bổ
(adj) đang hoạt động nghiên cứu
(n) nhiệm vụ phục vụ (trong công tác học thuật)
(n) khoa; (n) giảng viên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Allocation” mean?
4. What does “Research-active” mean?
5. What does “Workload” mean?
6. What does “Faculty” mean?
7. What does “Service duties” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: