Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Hài Kịch Và Chính Kịch – Easy Level

Tone
(n) tông, giọng điệu
Balance
(v) cân bằng; (n) sự cân bằng
Scene
(n) cảnh quay
Edit
(v) chỉnh sửa
Mood
(n) tâm trạng, không khí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tone
Balance
Scene
Edit
Mood
(n) cảnh quay
(v) chỉnh sửa
(n) tâm trạng, không khí
(v) cân bằng; (n) sự cân bằng
(n) tông, giọng điệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tone” mean?
4. What does “Balance” mean?
5. What does “Scene” mean?
6. What does “Edit” mean?
7. What does “Mood” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: