Từ Vựng:
Bid: (v) đấu thầu; (n) sự đấu thầu
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Delivery time: (n) thời gian giao hàng
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bid: (v) đấu thầu; (n) sự đấu thầu
Specifications: (n) thông số kỹ thuật
Control system: (n) hệ thống điều khiển
Delivery time: (n) thời gian giao hàng
Comparison: (n) sự so sánh
Luyện tập thêm về bài học này: