Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Người Vận Hành Máy Quay – Easy Level

Tracking shot
(n) cảnh quay theo dõi
Framing
(n) bố cục khung hình
Zoom
(v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to
Steady
(adj) ổn định
Background
(n) phông nền, hậu cảnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tracking shot
Framing
Zoom
Steady
Background
(adj) ổn định
(n) phông nền, hậu cảnh
(v) phóng to; (n) hiệu ứng phóng to
(n) cảnh quay theo dõi
(n) bố cục khung hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tracking shot” mean?
4. What does “Framing” mean?
5. What does “Zoom” mean?
6. What does “Steady” mean?
7. What does “Background” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: