Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Với Trình Tự Cảnh – Advanced Level

Sequence
(n) chuỗi cảnh
Assembly
(n) sự lắp ráp, sự biên tập
Tension
(n) sự căng thẳng, sự hồi hộp
Cuts
(n) các cảnh cắt; (v) cắt
Pacing
(n) nhịp độ, tốc độ dựng phim

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sequence
Assembly
Tension
Cuts
Pacing
(n) các cảnh cắt; (v) cắt
(n) nhịp độ, tốc độ dựng phim
(n) chuỗi cảnh
(n) sự lắp ráp, sự biên tập
(n) sự căng thẳng, sự hồi hộp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sequence” mean?
4. What does “Assembly” mean?
5. What does “Tension” mean?
6. What does “Cuts” mean?
7. What does “Pacing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: