Từ Vựng:
Replacement: (n) người thay thế, sự thay thế
Candidate: (n) ứng viên
Interview: (v) phỏng vấn; (n) cuộc phỏng vấn
Transition: (n) sự chuyển cảnh, sự chuyển đổi
Temporary: (adj) tạm thời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Replacement: (n) người thay thế, sự thay thế
Candidate: (n) ứng viên
Interview: (v) phỏng vấn; (n) cuộc phỏng vấn
Transition: (n) sự chuyển cảnh, sự chuyển đổi
Temporary: (adj) tạm thời
Luyện tập thêm về bài học này: