Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Pause: (n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
Breathe: (v) thở
Story: (n) câu chuyện, kịch bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Pause: (n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
Breathe: (v) thở
Story: (n) câu chuyện, kịch bản
Luyện tập thêm về bài học này: