1. Nervous
2. Interview
3. Pause
4. Breathe
5. Story
(n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
(adj) lo lắng, hồi hộp
(v) thở
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
(n) câu chuyện, kịch bản
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.