Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Buổi Phỏng Vấn Đầu Tiên – Easy Level

Nervous
(adj) lo lắng, hồi hộp
Interview
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Pause
(n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
Breathe
(v) thở
Story
(n) câu chuyện, kịch bản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Nervous
Interview
Pause
Breathe
Story
(adj) lo lắng, hồi hộp
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
(n) câu chuyện, kịch bản
(n) sự tạm dừng; (v) tạm dừng
(v) thở

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Nervous” mean?
4. What does “Interview” mean?
5. What does “Pause” mean?
6. What does “Breathe” mean?
7. What does “Story” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: