Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Shot list: (n) danh sách cảnh quay
Visual: (adj) thuộc hình ảnh; (n) hình ảnh
Directing: (n) việc chỉ đạo phim
Preparation: (n) sự chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Shot list: (n) danh sách cảnh quay
Visual: (adj) thuộc hình ảnh; (n) hình ảnh
Directing: (n) việc chỉ đạo phim
Preparation: (n) sự chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: