Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Phương Pháp Tiếp Cận Hình Ảnh Với Giám Đốc Hình Ảnh – Advanced Level

Lighting
(n) ánh sáng (trong quay phim)
Shadows
(n) bóng tối, bóng đổ
Palette
(n) bảng màu
Depth of field
(n) độ sâu trường ảnh
Cinematic
(adj) thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Lighting
Shadows
Palette
Depth of field
Cinematic
(adj) thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh
(n) bảng màu
(n) bóng tối, bóng đổ
(n) độ sâu trường ảnh
(n) ánh sáng (trong quay phim)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Lighting” mean?
4. What does “Shadows” mean?
5. What does “Palette” mean?
6. What does “Depth of field” mean?
7. What does “Cinematic” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: