Từ Vựng:
Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim)
Shadows: (n) bóng tối, bóng đổ
Palette: (n) bảng màu
Depth of field: (n) độ sâu trường ảnh
Cinematic: (adj) thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim)
Shadows: (n) bóng tối, bóng đổ
Palette: (n) bảng màu
Depth of field: (n) độ sâu trường ảnh
Cinematic: (adj) thuộc về điện ảnh, mang tính điện ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: