Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Manual: (n) sổ tay hướng dẫn; (adj) thủ công
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Execute: (v) thực hiện, thi hành
Pressure: (n) áp suất; (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Failure: (n) sự hỏng hóc, sự thất bại
Manual: (n) sổ tay hướng dẫn; (adj) thủ công
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Execute: (v) thực hiện, thi hành
Pressure: (n) áp suất; (n) áp lực
Luyện tập thêm về bài học này: